ALOBooking > Tour lẻ
Tour lẻ
- Giá vé tour dưới đây CHƯA bao gồm vé máy bay, tàu hỏa, tàu cánh ngầm.
- Giá vé có dấu mũi tên (↑) thể hiện: tour này có nhiều hạng vé cao cấp và mức giá cao hơn.
- Quý khách có thể nhấp chuột vào tên tour để xem thêm chi tiết lịch trình và giá tour, giá phương tiện đi lại.
Mục lục
Tour đặc biệt
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phương tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2011 - 2012) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ðà Lạt - Tuần Trăng Mật | ÐL-TTM | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 3.270.000 (↑) (2 khách) | Tháng 2: 7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Nha Trang - Tuần Trăng Mật | NT-TTM | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 3.995.000 (↑) (2 khách) | |
| Phú Quốc - Tuần Trăng Mật | PQ-TTM | 3 ngày | Ði, về bằng máy bay | 8.726.000 (↑) (2 khách) | Tháng 2: 6,8,10,13,15,17,20,22,27,29 |
Tour nước ngoài
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phuong tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2012) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cambodia: Siemriep - Phnompenh (4N) | CP-1 | 4 ngày | Ði: Xe, về: Xe | 4.388.000 VND |
Tháng 02: 2,9,16,23 Tháng 03: 1,8,15,22,29 Tháng 04: 5,12,19 |
| Thái Lan: Bangkok - Pattaya (6N) (Turkish Airlines) | TL-1 | 6 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 8.288.000 VND | Tháng 02: 3,10 |
| Thái Lan: Bangkok - Pattaya (6N) (Vietnam Airlines) | TL-1 | 6 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 8.388.000 VND | |
| Singapore – Sentosa (4N) | SIN-1 | 4 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 10.458.000 VND |
Tháng 02: 9,16,23 Tháng 03: 1,8,15,22,29 |
| Malaysia - Singapore (6N) | SMS4 | 6 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 13.488.000 VND | Tháng 02: 3 |
| Singapore - Malaysia (6N) | SMS4 | 6 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 13.488.000 VND | |
| Hongkong - Disneyland (4N) | HK-1 | 4 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 15.788.000 VND | |
| Hongkong - Disneyland - Ðại Nhi Sơn (5N) | HK-2 | 5 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 17.368.000 VND | |
| Hongkong - Thẩm Quyên - Quảng Châu (6N) | HK-TQ2 | 6 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 16.668.000 VND | |
| Trung Quốc: B.Kinh - T.Hải - H.Châu - T.Châu (7N) | TQ-1 | 7 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 18.228.000 VND | |
| Trung Quốc: Thành Ðô - Cửu Trại câu - Nga Mi - Lạc Son (7N) | TQ-2 | 7 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 28.980.000 VND | |
| Cambodia (5N) Khởi Hành từ Hà Nội | HCP-1 | 5 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 4.888.000 VND | Tháng 02: 1,8,15,22,29 |
| Thái Lan (5N) Khởi hành từ Hà Nội | HTL-1 | 5 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 7.890.000 VND | Tháng 02: 9 |
| Singapore – Sentosa (4N) Khởi hành từ Hà Nội | HSIN-1 | 4 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 12.339.000 VND | Tháng 03: 3 |
| Singapore - Malayasia (7N) Khởi hành từ Hà Nội | HSMS-1 | 7 ngày | Ði: Máy bay, về: Máy bay | 13.575.000 VND |
Tour miền Nam
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phuong tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2011) |
|---|---|---|---|---|---|
| Côn Ðảo | CÐ | 3 ngày | Ði, về máy bay | 2.590.000 (↑) |
Tháng 02: 3,10,17,24 Tháng 03: 9 |
| Phú Quốc | PQ | 3 ngày | Ði, về máy bay | 2.268.000 (↑) | Tháng 02: 3,6,8,10,13,15,17,20,22,24,27,29 |
| 8 tỉnh ÐBSCL | ÐBSCL-1 | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 2.769.000 | Tháng 02: 4,11,18,25 |
| Châu Ðốc - Hà Tiên - Phú Quốc | ÐBSCL-2 | 5 ngày | Ði xe & tàu, về bằng máy bay | 5.087.000 | Tháng 02: 4,11,18,25 |
| Châu Ðốc - Hà Tiên - Phú Quốc - Cần Thơ | ÐBSCL-3 | 6 ngày | Ði xe & tàu, về bằng máy bay | 6.382.000 |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,8,10,17,24,31 |
| Phú Quốc - Hà Tiên - Rạch Giá - Cần Tho | ÐBSCL-4 | 5 ngày | Ði máy bay, về bằng tàu & xe | 5.087.000 | Tháng 02: 3,10,17,24 |
| Cần Thơ - Phú Quốc | CT-PQ | 4 ngày | Ði xe & máy bay, về máy bay | 4.283.000 | Tháng 02: 4,11,18,25 |
| 12 tỉnh ÐBSCL | ÐBSCL-6 | 6 ngày | Ði, về bằng xe | 4.586.000 |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,8,10,17,24,31 |
| Cà Mau - Bạc Liêu - Sóc Trang - Cần Thơ | ÐBSCL-7 | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 3.335.000 |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10,17,24,31 |
| Cà Mau - Bạc Liêu - Sóc Trang - Cần Thơ | ÐBSCL-8 | 4 ngày | Ði máy bay, về xe | 3.335.000 |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10,17,24,31 |
| 8 tỉnh ÐBSCL | ÐBSCL-9 | 8 ngày | Ði máy bay & tàu, về xe | 7.374.000 |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,8,10,17,24,31 |
Tour miền Trung
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phuong tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2011) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nam Trung Bộ | |||||
| Phan Rang | PR | 3 ngày | Ði, về bằng xe | 2.120.000 (↑) | Tháng 02: 3,10,17,24 |
| Nha Trang | NT-1 | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 2.282.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Nha Trang | NT-2 | 3 ngày | Ði xe, về tàu hỏa | 2.107.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Nha Trang | NT-3 | 3 ngày | Ði xe, về tàu hỏa | 1.802.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Nha Trang | NT-4 | 4 ngày | Ði xe, về máy bay | 2.212.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Nha Trang | NT-5 | 4 ngày | Ði, về máy bay | 2.107.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Phan Thiết - Phan Rang | PT-PR | 3 ngày | Ði, về bằng xe | 2.656.000 (↑) |
Tháng 02: 10,17,24 Tháng 03: 2,9,16,23,30 |
| Phan Thiết - Phan Rang - Nha Trang | PT-PR-NT | 5 ngày | Ði, về bằng xe | 4.152.000 (↑) | Tháng 02: 10,17,24 |
| Bảo Lộc - Ðà Lạt | BL-ÐL-2 | 3 ngày | Ði, về bằng xe | 2.031.000 | Tháng 02: 10,17,24 |
| Madagui - Bảo Lộc - Ðà Lạt | BL-ÐL-3 | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 2.641.000 | Tháng 02: 11,18,25 |
| Ðà Lạt | ÐL-1 | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 2.245.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Ðà Lạt | ÐL-2 | 4 ngày | Ði xe, về máy bay | 2.175.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Ðà Lạt | ÐL-3 | 4 ngày | Ði, về bằng máy bay | 2.070.000 (↑) | Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 |
| Ðà Lạt | ÐL-4 | 3 ngày | Ði, về bằng xe | 1.799.000 (↑) | Tháng 02: 3,10,17,24 |
| Phan Thiết - Ðà Lạt | PT-ÐL | 4 ngày | Ði, về bằng xe | 2.900.000 (↑) | Tháng 02: 4,11,18,25 |
| Nha Trang - Ðà Lạt | NT-ÐL | 5 ngày | Ði, về bằng xe | 3.099.000 (↑) |
Tháng 02: 2,4,7,9,11,14,16,18,21,23,25,28 Tháng 03: 3 |
| Phan Thiết - Nha Trang - Ðà Lạt | PT-NT-ÐL | 6 ngày | Ði, về bằng xe | 4.360.000 (↑) | Tháng 02: 4,11,18,25 |
| Tây Nguyên | |||||
| Buôn Mê Thuột | BMT-1 | 3 ngày | Ði, về bằng xe | 2.528.000 | Tháng 02: 10,17,24 |
| Buôn Mê Thuột - Pleiku - Kontum | BMT-2 | 5 ngày | Ði xe, về máy bay | 3.815.000 | Tháng 02: 10,17,24 |
| Trung Bộ | |||||
| Sài Gòn - Huế | SG-H-1 | 7 ngày | Ði xe, về máy bay | 6.149.000 (↑) |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10 |
| Sài Gòn - Huế - Phong Nha | SG-H-PN-1 | 8 ngày | Ði xe, về máy bay | 6.799.000 (↑) |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10 |
| Hội An - Huế | HA-H | 5 ngày | Ði, về máy bay | 4.849.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
| Hội An - Huế - Phong Nha | HA-H-PN | 6 ngày | Ði, về máy bay | 5.499.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
Tour miền Bắc
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phuong tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2011) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội - Hạ Long (và các tỉnh phía Bắc) | HN-1 | 6 ngày | Ði, về máy bay | 4.645.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12,19 Tháng 04: 9,16,23 |
| Hà Nội - Hạ Long (và các tỉnh phía Bắc) | HN-2 | 5 ngày | Ði, về máy bay | 4.045.000 (↑) |
Tháng 02: 7,14,21,28 Tháng 03: 6,13,20 Tháng 04: 10,17,24 |
| Hà Nội - Hạ Long (và các tỉnh phía Bắc) | HN-3 | 4 ngày | Ði, về máy bay | 3.445.000 (↑) |
Tháng 02: 1,8,15,22,29 Tháng 03: 7,14,21 Tháng 04: 11,18,25 |
| Hà Nội - Hạ Long (và các tỉnh phía Bắc) | HN-HL | 4 ngày | Ði, về máy bay | 3.355.000 (↑) |
Tháng 02: 2,4,11,18,25 Tháng 03: 3,10,17,24,312 |
| Hà Nội - Sapa (và các tỉnh phía B?c) | HNSP-1 | 9 ngày | Ði, về máy bay | 7.645.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12,19 Tháng 04: 9,16,23 |
| Hà Nội - Sapa (và các tỉnh phía Bắc) | HNSP-2 | 8 ngày | Ði, về máy bay | 7.045.000 (↑) |
Tháng 02: 7,14,21,28 Tháng 03: 6,13,20 Tháng 04: 10,17,24 |
| Hà Nội - Sapa (và các tỉnh phía Bắc) | HNSP-3 | 7 ngày | Ði, về máy bay | 6.445.000 (↑) |
Tháng 02: 1,8,15,22,29 Tháng 03: 7,14,21 Tháng 04: 11,18,25 |
Tour trải dài Việt Nam
| Tên tour | Mã | Thời gian | Phuong tiện | Giá tour |
Ngày khởi hành (2011) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hội An - Ðà Nẵng - Huế - Phong Nha - Hà Nội - Hạ Long | H-HN-1 | 9 ngày | Ði, về máy bay | 8.944.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
| Hội An - Ðà Nẵng - Huế - Phong Nha - Hà Nội - Hạ Long | H-HN-2 | 11 ngày | Ði, về máy bay | 10.144.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
| Sài Gòn - Ðà Nẵng - Huế - Hà Nội | SG-H-HN | 13 ngày | Ði xe, về máy bay | 11.444.000 (↑) |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10 |
| Huế - Trường Son - Hà Nội | H-TS-HN | 13 ngày | Ði, về máy bay | 12.235.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
| Huế - Trường Son - Hà Nội - Sapa | H-TS-HN-SP | 16 ngày | Ði, về máy bay | 15.235.000 (↑) |
Tháng 02: 6,13,20,27 Tháng 03: 5,12 |
| Xuyên Việt | XV | 15 ngày | Ði xe, về máy bay | 13.535.000 (↑) |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10 |
| Xuyên Việt - Sapa | XV-SP | 18 ngày | Ði xe, về máy bay | 16.535.000 (↑) |
Tháng 02: 4,11,18,25 Tháng 03: 3,10 |

